濛濛
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| drizzle; mist | drizzle; mist | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (濛濛) | 濛 | 濛 | |
| giản. (蒙蒙) | 蒙 | 蒙 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄇㄥˊ ㄇㄥˊ
- Khách Gia (Sixian, PFS): mùng-mùng
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): bông-bông
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄇㄥˊ ㄇㄥˊ
- Bính âm thông dụng: méngméng
- Wade–Giles: mêng2-mêng2
- Yale: méng-méng
- Quốc ngữ La Mã tự: mengmeng
- Palladius: мэнмэн (mɛnmɛn)
- IPA Hán học (ghi chú): /mɤŋ³⁵ mɤŋ³⁵/
- Đồng âm:
[Hiện/Ẩn] 懞懞
濛濛
矇矇
蒙蒙
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: mùng-mùng
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: mungˇ mungˇ
- Bính âm tiếng Khách Gia: mung2 mung2
- IPA Hán học : /muŋ¹¹ muŋ¹¹/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: bông-bông
- Tâi-lô: bông-bông
- Phofsit Daibuun: bongboong
- IPA (Hạ Môn): /bɔŋ²⁴⁻²² bɔŋ²⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /bɔŋ²⁴⁻²² bɔŋ²⁴/
- IPA (Chương Châu): /bɔŋ¹³⁻²² bɔŋ¹³/
- IPA (Đài Bắc): /bɔŋ²⁴⁻¹¹ bɔŋ²⁴/
- IPA (Cao Hùng): /bɔŋ²³⁻³³ bɔŋ²³/
- (Mân Tuyền Chương)
Tính từ
[sửa]濛濛
Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Chinese reduplications
- Từ đồng âm tiếng Quan thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Khách Gia
- Tính từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 濛 tiếng Trung Quốc