Bước tới nội dung

濛濛

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
drizzle; mist drizzle; mist
phồn. (濛濛)
giản. (蒙蒙)

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

濛濛

  1. Sương mù
  2. Mông lung, mịt mù.

Từ phái sinh

[sửa]