猸
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]猸 (bộ thủ Khang Hi 94, 犬+9, 12 nét, Thương Hiệt 大竹日竹山 (KHAHU), hình thái ⿰犭眉)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Tày
[sửa]Danh từ
[sửa]猸 (mi)
| ||||||||
猸 (bộ thủ Khang Hi 94, 犬+9, 12 nét, Thương Hiệt 大竹日竹山 (KHAHU), hình thái ⿰犭眉)
猸 (mi)