Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+7338, 猸
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7338

[U+7337]
CJK Unified Ideographs
[U+7339]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 94, +9, 12 nét, Thương Hiệt 大竹日竹山 (KHAHU), hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 716, ký tự 4
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 20561
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1361, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+7338

Tiếng Tày

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(mi)

  1. Dạng Nôm Tày của mi (gấu).

Tham khảo

[sửa]
  • Dương Nhật Thanh; Hoàng Tuấn Nam (2003) Hoàng Triều Ân (biên tập viên), Từ điển chữ Nôm Tày, Hà Nội: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội