真市
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 真 là しん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 市 là いち tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam