石油

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

石油

  1. dầu khí, xăng dầu, dầu thô, vàng đen
  2. ngành dầu khí

Từ liên hệ[sửa]

Dịch[sửa]