峴港
Giao diện
(Đổi hướng từ 碩須)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| steep hill | harbor; Hong Kong (abbr.) | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (峴港) | 峴 | 港 | |
| giản. (岘港) | 岘 | 港 | |
| cách viết khác | 蜆港/蚬港 | ||
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄒㄧㄢˋ ㄍㄤˇ
- Quảng Đông (Việt bính): jin6 gong2
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄢˋ ㄍㄤˇ
- Bính âm thông dụng: Siàngǎng
- Wade–Giles: Hsien4-kang3
- Yale: Syàn-gǎng
- Quốc ngữ La Mã tự: Shianngaang
- Palladius: Сяньган (Sjanʹgan)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕi̯ɛn⁵¹ kɑŋ²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: jin6 gong2
- Yale: yihn góng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: jin6 gong2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: yin6 gong2
- IPA Hán học (ghi chú): /jiːn²² kɔːŋ³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ riêng
[sửa]峴港
Đồng nghĩa
[sửa]Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 峴 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 港 tiếng Trung Quốc
- zh:Thành phố của Việt Nam
- zh:Địa danh của Việt Nam
