Bước tới nội dung

峴港

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ 碩須)

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
steep hill harbor; Hong Kong (abbr.)
phồn. (峴港)
giản. (岘港)
cách viết khác 蜆港蚬港
Wikipedia có bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

峴港

  1. () Đà Nẵng (một thành phố của Việt Nam)

Đồng nghĩa

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:bảng:Việt Nam/zh