立つ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 立 |
| た Lớp: 1 |
| kun'yomi |
Từ tiếng Nhật cổ.[1] Kojiki chứng thực lần đầu vào năm 712. Từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy *tatu.
Cùng gốc với tiếng Nhật 建つ (tatsu).
Cách phát âm
[sửa]- Trọng âm âm vực Tokyo đối với dạng chia động từ của 立つ
| Đơn giản | 立つ | たつ | [táꜜtsù] |
|---|---|---|---|
| Liên từ | 立って | たって | [táꜜttè] |
| Hoàn thành | 立った | たった | [táꜜttà] |
| Phủ định | 立たない | たたない | [tàtáꜜnàì] |
| Hoàn thành phủ định | 立たなかった | たたなかった | [tàtáꜜnàkàttà] |
| Điều kiện giả định | 立てば | たてば | [táꜜtèbà] |
| Điều kiện quá khứ | 立ったら | たったら | [táꜜttàrà] |
| Mệnh lệnh | 立て | たて | [táꜜtè] |
| ý chí | 立とう | たとー | [tàtóꜜò] |
| Mong muốn | 立ちたい | たちたい | [tàchítáꜜì] |
| Trang trọng | 立ちます | たちます | [tàchímáꜜsù] |
| Trang trọng phủ định | 立ちません | たちません | [tàchímáséꜜǹ] |
| Trang trọng ý chí | 立ちましょう | たちましょー | [tàchímáshóꜜò] |
| Trang trọng hoàn thành | 立ちました | たちました | [tàchímáꜜshìtà] |
| Tiếp diễn | 立ち 立ちに |
たち たちに |
[táꜜchì] [táꜜchì nì] |
| Tiếp diễn phủ định | 立たず 立たずに |
たたず たたずに |
[tàtáꜜzù] [tàtáꜜzù nì] |
| Bị động | 立たれる | たたれる | [tàtáréꜜrù] |
| Sai khiến | 立たせる 立たす |
たたせる たたす |
[tàtáséꜜrù] [tàtáꜜsù] |
| Lịch sự | 立てる | たてる | [tàtéꜜrù] |
Động từ
[sửa]立つ (tatsu) godan (thân 立ち (tachi), quá khứ 立った (tatta))
| Cặp động từ tiếng Nhật | |
|---|---|
| thể chủ động | 立てる |
| thể bị động trung gian | 立つ |
- Đứng.
Chia động từ
[sửa]| Katsuyōkei ("dạng thân từ") | |||
|---|---|---|---|
| Mizenkei ("chưa hoàn thành") | 立た | たた | tata |
| Ren’yōkei ("tiếp diễn") | 立ち | たち | tachi |
| Shūshikei ("kết thúc") | 立つ | たつ | tatsu |
| Rentaikei ("thuộc tính") | 立つ | たつ | tatsu |
| Kateikei ("giả thuyết") | 立て | たて | tate |
| Meireikei ("mệnh lệnh") | 立て | たて | tate |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Bị động | 立たれる | たたれる | tatareru |
| Sai khiến | 立たせる 立たす |
たたせる たたす |
tataseru tatasu |
| Khả năng | 立てる | たてる | tateru |
| Ý chí | 立とう | たとう | tatō |
| Phủ định | 立たない | たたない | tatanai |
| Phủ định tiếp diễn | 立たず | たたず | tatazu |
| Trang trọng | 立ちます | たちます | tachimasu |
| Hoàn thành | 立った | たった | tatta |
| Liên từ | 立って | たって | tatte |
| Giả thuyết điều kiện | 立てば | たてば | tateba |
| Dạng thân từ | |||
|---|---|---|---|
| Phi thực tế (未然形) | 立た | たた | tata |
| Tiếp diễn (連用形) | 立ち | たち | tati |
| Kết thúc (終止形) | 立つ | たつ | tatu |
| Thuộc tính (連体形) | 立つ | たつ | tatu |
| Thực tế (已然形) | 立て | たて | tate |
| Mệnh lệnh (命令形) | 立て | たて | tate |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Phủ định | 立たず | たたず | tatazu |
| Liên từ tương phản | 立てど | たてど | tatedo |
| Liên từ nguyên nhân | 立てば | たてば | tateba |
| Liên từ điều kiện | 立たば | たたば | tataba |
| Thì quá khứ (trực tiếp) | 立ちき | たちき | tatiki |
| Thì quá khứ (gián tiếp) | 立ちけり | たちけり | tatikeri |
| Thì hoàn thành (hành động có ý thức) | 立ちつ | たちつ | tatitu |
| Thì hoàn thành (sự kiện tự nhiên) | 立ちぬ | たちぬ | tatinu |
| Thì hoàn thành tiếp diễn | 立てり 立ちたり | たてり たちたり | tateri tatitari |
| Ý chí | 立たむ | たたむ | tatamu |
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Bản mẫu:R:jpx:ONCOJ
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- “立つ”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 立 là た tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ kế thừa từ tiếng Nhật cổ tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật cổ tiếng Nhật
- Từ kế thừa từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Động từ tiếng Nhật
- Động từ không có tính cập vật tiếng Nhật
- Động từ ngũ đoạn tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật