Bước tới nội dung

老街

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
old street(s)
neighborhood(s)
(街道)
phồn. (老街) 老 街
giản. #(老街) 老 街
Wikipedia có bài viết về:
  • 老街 (tiếng Trung Quốc)
  • 老街 (tiếng Quảng Đông)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

老街

  1. phố cổ, khu phố cổ
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem 老,‎ 街.

Từ phái sinh

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

老街

  1. (~省) Lào Cai (một tỉnh của Việt Nam)
  2. (~市) Lào Cai (một phường của Lào Cai Province, Việt Nam)
  3. (~市) Laukkai (một thành phố thủ phủ của Kokang, Shan, Myanmar)
  4. (~鎮) Laojie Town (tên của một số trấn tại Trung Quốc)