芒芒
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄇㄤˊ ㄇㄤˊ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄇㄤˊ ㄇㄤˊ
- Bính âm thông dụng: mángmáng
- Wade–Giles: mang2-mang2
- Yale: máng-máng
- Quốc ngữ La Mã tự: mangmang
- Palladius: манман (manman)
- IPA Hán học (ghi chú): /mɑŋ³⁵ mɑŋ³⁵/
- Đồng âm:
[Hiện/Ẩn] 忙忙
茫茫
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
Tính từ
[sửa]芒芒