Bước tới nội dung

軍具

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Hán giản thể

[sửa]

Danh từ

軍具

  1. Dụng cụ quân sự.

Đồng nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)