近い
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 近 |
| ちか Lớp: 2 |
| kun'yomi |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Trọng âm âm vực Tokyo đối với dạng biến tố của 近い
| Đơn giản | 近い | ちかい | [chìkáꜜì] |
|---|---|---|---|
| Liên từ | 近くて | ちかくて ちかくて |
[chìkáꜜkùtè] [chíꜜkàkùtè] |
| Tiếp diễn | 近く | ちかく ちかく |
[chìkáꜜkù] [chíꜜkàkù] |
| Phủ định | 近くない | ちかく・ない ちかく・ない |
[chìkáꜜkù náꜜì] [chíꜜkàkù náꜜì] |
| Quá khứ | 近かった | ちかかった ちかかった |
[chìkáꜜkàttà] [chíꜜkàkàttà] |
| Quá khứ phủ định | 近くなかった | ちかく・なかった ちかく・なかった |
[chìkáꜜkù náꜜkàttà] [chíꜜkàkù náꜜkàttà] |
| Điều kiện | 近ければ | ちかければ ちかければ |
[chìkáꜜkèrèbà] [chíꜜkàkèrèbà] |
| Kết thúc | 近い | ちかい | [chìkáꜜì] |
| Trang trọng | 近いです | ちかいです | [chìkáꜜì dèsù] |
Tính từ
[sửa]近い (chikai) -i (adverbial 近く (chikaku))
- Gần.
Biến tố
[sửa]| Dạng thân từ | |||
|---|---|---|---|
| Chưa hoàn thành (未然形) | 近かろ | ちかかろ | chikakaro |
| Tiếp diễn (連用形) | 近く | ちかく | chikaku |
| Kết thúc (終止形) | 近い | ちかい | chikai |
| Thuộc tính (連体形) | 近い | ちかい | chikai |
| Giả thuyết (仮定形) | 近けれ | ちかけれ | chikakere |
| Mệnh lệnh (命令形) | 近かれ | ちかかれ | chikakare |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Không trang trọng phủ định | 近くない | ちかくない | chikaku nai |
| Không trang trọng quá khứ | 近かった | ちかかった | chikakatta |
| Không trang trọng bất quá khứ | 近くなかった | ちかくなかった | chikaku nakatta |
| Trang trọng | 近いです | ちかいです | chikai desu |
| Trang trọng phủ định | 近くないです | ちかくないです | chikaku nai desu |
| Trang trọng quá khứ | 近かったです | ちかかったです | chikakatta desu |
| Trang trọng bất quá khứ | 近くなかったです | ちかくなかったです | chikaku nakatta desu |
| Liên kết | 近くて | ちかくて | chikakute |
| Điều kiện | 近ければ | ちかければ | chikakereba |
| Tạm thời | 近かったら | ちかかったら | chikakattara |
| Ý chí | 近かろう | ちかかろう | chikakarō |
| Trạng từ | 近く | ちかく | chikaku |
| Mức độ | 近さ | ちかさ | chikasa |
Trái nghĩa
[sửa]- 遠い (tōi, “xa”)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- “近い”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
- 2002, Ineko Kondō; Fumi Takano; Mary E Althaus; và những người khác, Shogakukan Progressive Japanese-English Dictionary, ấn bản 3, Tokyo: Shōgakukan, →ISBN.
Thể loại:
- Từ đánh vần với 近 là ちか tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ kế thừa từ tiếng Nhật cổ tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật cổ tiếng Nhật
- Từ kế thừa từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Tính từ tiếng Nhật
- Tính từ đuôi い tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật