阿曼

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Quan Thoại[sửa]

阿曼

Cách phát âm[sửa]

  • Phiên âm: a man

Danh từ riêng[sửa]

阿曼

  1. Tên nước Oman, một quốc gia ở Trung Đông