Oman
Giao diện
Ngôn ngữ (7)
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ả Rập عُمَان (ʕumān).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Oman
- một quốc gia của Tây Á, nằm trong Trung Đông; tên chính thức: vương quốc hồi giáo Oman; thủ đô: Muscat.
Từ phái sinh
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Oman gđ
- Oman (một quốc gia của Tây Á, nằm trong Trung Đông)
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Gagauz
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Oman
- Oman (một quốc gia của Tây Á, nằm trong Trung Đông)
Tiếng Tatar Crưm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Oman
- Oman (một quốc gia của Tây Á, nằm trong Trung Đông)
Tiếng Trung Nahuatl
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha Omán (“Oman”), từ tiếng Ả Rập عُمَان (ʕumān).
Danh từ riêng
[sửa]Oman
- Oman (một quốc gia của Tây Á, nằm trong Trung Đông)
Tiếng Turkmen
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Oman
- Oman (một quốc gia của Tây Á, nằm trong Trung Đông)
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Oman
- Oman (một quốc gia của Tây Á, nằm trong Trung Đông)
Từ liên hệ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập với gốc từ ع م ن tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑːn
- Vần:Tiếng Anh/ɑːn/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɑn
- Vần:Tiếng Anh/ɑn/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/æn
- Vần:Tiếng Anh/æn/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- en:Oman
- en:Quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ riêng tiếng Catalan
- Danh từ riêng không đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- ca:Oman
- ca:Quốc gia
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ riêng tiếng Gagauz
- gag:Oman
- gag:Quốc gia
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Danh từ riêng tiếng Tatar Crưm
- crh:Oman
- crh:Quốc gia
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Trung Nahuatl
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Trung Nahuatl
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Trung Nahuatl
- Mục từ tiếng Trung Nahuatl
- Danh từ riêng tiếng Trung Nahuatl
- nhn:Oman
- nhn:Quốc gia
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ riêng tiếng Turkmen
- tk:Oman
- tk:Quốc gia
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ riêng tiếng Đan Mạch
- da:Oman
- da:Quốc gia
