靈異
Giao diện
Xem thêm: 灵异
Tiếng Trung Quốc
[sửa]alert; departed soul; efficacious alert; departed soul; efficacious; quick; effective; intelligence |
different; unusual; strange | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (靈異) | 靈 | 異 | |
| giản. (灵异) | 灵 | 异 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄧㄥˊ ㄧˋ
- Quảng Đông (Việt bính): ling4 ji6
- Mân Nam (Triều Châu, Peng'im): lêng5 i6
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄧㄥˊ ㄧˋ
- Bính âm thông dụng: língyì
- Wade–Giles: ling2-i4
- Yale: líng-yì
- Quốc ngữ La Mã tự: lingyih
- Palladius: линъи (linʺi)
- IPA Hán học (ghi chú): /liŋ³⁵ i⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: ling4 ji6
- Yale: lìhng yih
- Bính âm tiếng Quảng Đông: ling4 ji6
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: ling4 yi6
- IPA Hán học (ghi chú): /lɪŋ²¹ jiː²²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Triều Châu)
- Peng'im: lêng5 i6
- Phiên âm Bạch thoại-like: lêng ĭ
- IPA Hán học (ghi chú): /leŋ⁵⁵⁻¹¹ i³⁵/
- (Triều Châu)
Tính từ
[sửa]靈異
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Quảng Đông
- Tính từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 靈 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 異 tiếng Trung Quốc