香港

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Chữ Hán[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

香港

  1. Hồng Kông, Hương Cảng.

Dịch[sửa]