龍児
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 龍 là たつ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 児 là じ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc yutōyomi tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 龍 là りゅう tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ có nhiều âm đọc tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam