Bước tới nội dung

りゅうじ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của りゅうじ – xem các từ:
竜士
Một tên dành cho nam
龍治
Một tên dành cho nam
龍次たつじ
Một tên dành cho nam
龍児たつじ
Một tên dành cho nam
龍二
Một tên dành cho nam
竜二
Một tên dành cho nam
竜児たつじ
Một tên dành cho nam
龍司
Một tên dành cho nam
龍史
Một tên dành cho nam
(Mục từ りゅうじ (ryūji) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 竜志, 隆治, 竜次, 隆自, 竜司.)