ꈌ
Giao diện
Tiếng Lô Lô
[sửa]
| ||||||||
Từ nguyên
- (chó): Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *d-kʷəj-n.
- (đắng): Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *b-ka-(n/m/ŋ).
Cách phát âm
Danh từ
ꈌ (ke)
- Chó.
Tính từ
[sửa]ꈌ (ke)
- Đắng.
Tham khảo
- "600 Phrases in the Liangshan Yi Dialect." Babel Stone.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Lô Lô
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Yi Syllables
- Ký tự Chữ Yi
- Từ kế thừa từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy tiếng Lô Lô
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy tiếng Lô Lô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lô Lô
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Lô Lô
- Tính từ tiếng Lô Lô
- ii:Chó