Bước tới nội dung

꩐

Từ điển mở Wiktionary

꩐ U+AA50, ꩐
CHAM DIGIT ZERO
[unassigned: U+AA4E–U+AA4F]
← ꩍ
[U+AA4D]
Cham ꩑ →
[U+AA51]

Tiếng Chăm Đông

[sửa]

Số từ

[sửa]

꩐

  1. Số không (0).

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:cjm-digits