0

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]

Zéro.svg
0 U+0030, 0
DIGIT ZERO
/
[U+002F]
Basic Latin 1
[U+0031]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

Danh từ[sửa]

0

  1. Số 0.

Ký tự[sửa]

0

  1. Số đếm không.
  2. Một chữ số trong hệ số thập phân, cũng như nhị phân, bát phânthập lục phân.

Dịch[sửa]