사전

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Triều Tiên[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Phiên âm từ chữ Hán 辭典.

Cách phát âm[sửa]

Chuyển tự
Romaja quốc ngữ?sajeon
Romaja quốc ngữ (chuyển tự)?sajeon
McCune–Reischauer?sajŏn
Phiên âm Yale?sacen

Danh từ[sửa]

사전 (sajeon) (hanja 辭典)

  1. Từ điển.