원인
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 原因, from 原 (“nguồn gốc”) + 因 (“lý do”)
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [wʌ̹nin]
- Ngữ âm Hangul: [워닌]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | wonin |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | won'in |
| McCune–Reischauer? | wŏnin |
| Latinh hóa Yale? | wen.in |
Danh từ
[sửa]원인 (wonin) (hanja 原因)