𱮆
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𱮆 (bộ thủ Khang Hi 94, 犬+8, 11 nét, hình thái ⿰犭初)
Tham khảo
[sửa]- Dữ liệu Unihan: U+31B86
Tiếng Tày
[sửa]Danh từ
[sửa]𱮆 (sưa)
- 芭𬙖边氣𱮆 ― Bâư tẩư vần khỉ sưa ― Lá bên dưới bị dây phân hổ.
| ||||||||
𱮆 (bộ thủ Khang Hi 94, 犬+8, 11 nét, hình thái ⿰犭初)
𱮆 (sưa)