Bước tới nội dung

Allemagne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Pháp cổ Alemaigne, từ tiếng Latinh Alemannia. So sánh với tiếng Bồ Đào Nha Alemanha, tiếng Tây Ban Nha Alemania, tiếng Anh Almain.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Allemagne gc

  1. Đức (một quốc giaTrung Âu)

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman: آلمانیه (Almanya)
  • Tiếng Ba Tư:
    Tiếng Dari: آلْمَان (ālmān)
    Tiếng Ba Tư Iran: آلمان (âlmân)
    Tiếng Tajik: Олмон (Olmon)
  • Tiếng Việt: An Lê Mân
  • Tiếng Malagasy: Alemaina

Xem thêm

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:list:countries in Europe/fr