allemand
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /al.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | allemand /al.mɑ̃/ |
allemands /al.mɑ̃/ |
| Giống cái | allemande /al.mɑ̃d/ |
allemandes /al.mɑ̃d/ |
allemand /al.mɑ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Đức.
- Musique allemande — âm nhạc Đức
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | allemand /al.mɑ̃/ |
allemands /al.mɑ̃/ |
| Giống cái | allemande /al.mɑ̃d/ |
allemandes /al.mɑ̃d/ |
allemand /al.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| allemand /al.mɑ̃/ |
allemands /al.mɑ̃/ |
allemand gđ /al.mɑ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học) Tiếng Đức.
- L’allemand est parlé en Allemagne, en Autriche, en Suisse... — tiếng Đức được nói ở Đức, áo, Thụy Sĩ...
- querelle d’allemand — cuộc cãi nhau vô cớ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “allemand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)