Bước tới nội dung

Bản mẫu:*đề mục/d

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Dangaléat

Tiếng Dagbani

Tiếng Dahalo

Tiếng Dakota

Tiếng Đan Mạch

Tiếng Dargwa

Tiếng Dabarre

Tiếng Degema

Biến cách

Mạo từ hạn định

Bản mẫu:-dem- Bản mẫu:-dem-adj-

Đại từ chỉ định

Từ hạn định

Tiếng Đức

Định nghĩa

Tiếng Dogrib

Tiếng Danuwar

Phương ngữ khác

Tra cứu

Tiếng Dinka

Tiếng Zarma

Tiếng Dolgan

Tiếng Dahalik

Tiếng Dalmatia

Tiếng Đông Can

Tiếng Dan

Tiếng Danu

Tiếng Dogri

Tiếng Dhivehi

Tiếng Gedeo

Tiếng Rukai

Từ dẫn xuất

Tiếng Hạ Sorb

Tiếng Daasanach

Tiếng Desiya

Tiếng Daur

Tiếng Ditidaht

Tiếng Bhil Dungra

Tiếng Hà Lan trung đại

Tiếng Duun

Tiếng Dawro

Tiếng Dzongkha