Bản mẫu:*đề mục

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Bản mẫu này chứa tất cả các bản mẫu đưa đề mục vào bài, không kể các trang đổi hướng.

Mục lục

Chữ Braille[sửa]

Chữ Chăm[sửa]

Chữ Kirin[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span style="font-family: &#39;Apple Symbols&#39;, &#39;Code2000&#39;, &#39;Code2001&#39;; font-size: 200%; line-height: 1em;">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Chữ Hy Lạp[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Grek">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Chữ Hangul[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Hang KO" lang="ko">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Grek">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Chữ Hán[sửa]

Chữ Hán giản thể[sửa]

Chữ Hán phồn thể[sửa]

Chữ Hiragana[sửa]

Chữ Nhật hỗn hợp[sửa]

Kun'yomi

Chữ Latinh[sửa]

On'yomi

Chữ Rune[sửa]

Chữ Tengwar[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Teng">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Hang KO" lang="ko">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Chữ Thái[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Thai" lang="th">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Teng">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Chữ Sumer[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Xsux" lang="sux" style="font-family: &#39;NeoAssyrianRAI&#39;, &#39;Code2000&#39;, &#39;Code2001&#39;; font-size: 200%; line-height: 1em;">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Thai" lang="th">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Từ viết tắt[sửa]

Tính từ[sửa]

Yếu tố[sửa]

Phó từ[sửa]

Tiếng Afrikaans[sửa]

Tiếng Amuzgo[sửa]

Từ đảo chữ[sửa]

Tiếng Anh cổ[sửa]

Trái nghĩa[sửa]

Tiếng Ả Rập[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Arab" lang="ar">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Xsux" lang="sux" style="font-family: &#39;NeoAssyrianRAI&#39;, &#39;Code2000&#39;, &#39;Code2001&#39;; font-size: 200%; line-height: 1em;">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Aragon[sửa]

Mạo từ[sửa]

Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Sgnw">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Arab" lang="ar">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên. (tải về phông chữ SignWriting)

Tiếng Asturias[sửa]

Trợ động từ[sửa]

Tiếng Thái Đen[sửa]

Tiếng Bosnia[sửa]

Tiếng Catalan[sửa]

Tiếng Mân Đông[sửa]

Tiếng Séc[sửa]

Phụ tố chu vi[sửa]

Yếu tố quanh[sửa]

Tiếng Tấn[sửa]

Từ ghép[sửa]

cmavo[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Liên từ kết hợp[sửa]

Danh từ tập họp[sửa]

Từ ghép[sửa]

Liên từ[sửa]

Từ rút gọn[sửa]

Hệ từ[sửa]

Đồng động từ[sửa]

Tiếng Phổ Hiền[sửa]

Tiếng Tatar Crưm[sửa]

Tiếng Huy[sửa]

Tiếng Mân Trung[sửa]

Tiếng Đan Mạch[sửa]

Biến cách[sửa]

Mạo từ hạn định[sửa]

Từ chỉ định[sửa]

Tính từ chỉ định[sửa]

Đại từ chỉ định[sửa]

Từ hạn định[sửa]

Tiếng Đức[sửa]

Định nghĩa[sửa]

Phương ngữ khác[sửa]

Tra cứu[sửa]

Tiếng Đông Can[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Tiếng Hy Lạp[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Grek">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Sgnw">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Từ ghép sau[sửa]

Tiếng Anh[sửa]

Quốc tế ngữ[sửa]

Tiếng Estonia[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Tiếng Basque[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Tiếng Faroe[sửa]

Tiếng Ba Tư[sửa]

Tiếng Phần Lan[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Tiếng Frysk[sửa]

Furigana[sửa]

Tiếng Cám[sửa]

gismu[sửa]

Tên người[sửa]

Tiếng Gaelic tại Scotland[sửa]

Tiếng Ireland[sửa]

Tiếng Galicia[sửa]

Tiếng Guaraní[sửa]

Tiếng Khách Gia[sửa]

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Tiếng Hawaii[sửa]

Tiếng Do Thái[sửa]

Tiếng Hindi[sửa]

Tiếng Mông[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Tiếng Croatia[sửa]

Tiếng Tương[sửa]

Tiếng Hung[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Tiếng Ido[sửa]

Động từ không ngôi[sửa]

Tiếng Bổ trợ Quốc tế[sửa]

Tiếng Indonesia[sửa]

Tính từ bất định[sửa]

Mạo từ bất định[sửa]

Trung tố[sửa]

Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:
Wikipedia-logo.png
Wikipedia có thể loại về:

Thán từ[sửa]

Từ nghi vấn[sửa]

Nội động từ[sửa]

Tiếng Băng Đảo[sửa]

Tiếng Ý[sửa]

Tiếng Lojban[sửa]

Tiếng Nhật[sửa]

Tiếng Gia Rai[sửa]

Tiếng Khmer[sửa]

Tiếng Triều Tiên[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Hang KO" lang="ko">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Grek">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Kurd[sửa]

Tiếng Latinh[sửa]

Tiếng Latvia[sửa]

Tiếng Litva[sửa]

lujvo[sửa]

Tiếng Marathi[sửa]

Từ ghép trung[sửa]

Tiếng Malta[sửa]

Tiếng Mãn Châu[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Mong">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Hang KO" lang="ko">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Mân Bắc[sửa]

Tiếng Mông Cổ[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Mong">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Mã Lai[sửa]

Tiếng Mường[sửa]

Đa ngữ[sửa]

Tên[sửa]

Tiếng Mân Nam[sửa]

Tiếng Naples[sửa]

Tiếng Nepal[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Danh từ[sửa]

*đề mục số nhiều

  1. Dạng số nhiều của {{{1}}}.

Động từ[sửa]

*đề mục

  1. Động từ {{{1}}} chia ở ngôi thứ nhất số ít. Hoặc với jij (je) đảo pha.
  2. Lối mệnh lệnh của {{{1}}}.

Động từ[sửa]

*đề mục

  1. Động từ {{{1}}} chia ở ngôi thứ nhất số ít.
  2. Lối mệnh lệnh của {{{1}}}.

Tiếng Na Uy (Nynorsk)[sửa]

Tiếng Na Uy (Bokmål)[sửa]

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Số từ[sửa]

Tiếng Nguồn[sửa]

Tiếng Nùng[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Tiếng Oc[sửa]

Tiếng Papiamento[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Trợ từ[sửa]

Động tính từ[sửa]

Mạo từ bộ phận[sửa]

Đại từ nhân xưng[sửa]

Địa danh[sửa]

Tiếng Ba Lan[sửa]

Tiếng Bồ Đào Nha[sửa]

Tính từ sở hữu[sửa]

Yếu tố sau[sửa]

Tính từ riêng[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

Tiền tố[sửa]

Giới từ[sửa]

Từ ghép trước[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Đại từ[sửa]

Tục ngữ[sửa]

Trích dẫn[sửa]

Tiếng Quenya[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Teng">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

rafsi[sửa]

Từ láy[sửa]

Tham khảo[sửa]

Đại từ phản thân[sửa]

Động từ phản thân[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Đại từ quan hệ[sửa]

Tiếng Bồ Đào Nha cổ[sửa]

Tiếng Romana[sửa]

Tiếng Nga[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Teng">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Xem thêm[sửa]

Cách ra dấu[sửa]

Tiếng Slovak[sửa]

Tiếng Shona[sửa]

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Tiếng Albani[sửa]

Liên từ phụ thuộc[sửa]

Hậu tố[sửa]

Tiếng Sumer[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Xsux" lang="sux" style="font-family: &#39;NeoAssyrianRAI&#39;, &#39;Code2000&#39;, &#39;Code2001&#39;; font-size: 200%; line-height: 1em;">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Swahili[sửa]

Tiếng Thụy Điển[sửa]

Đồng nghĩa[sửa]

Tiếng Tatar[sửa]

Tiếng Tagalog[sửa]

Tiếng Thái[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Thai" lang="th">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Xsux" lang="sux" style="font-family: &#39;NeoAssyrianRAI&#39;, &#39;Code2000&#39;, &#39;Code2001&#39;; font-size: 200%; line-height: 1em;">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Tok Pisin[sửa]

Tiếng Tupi[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

Dịch[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Tiếng Tày[sửa]

Tiếng Ukraina[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Thai" lang="th">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Cách dùng[sửa]

Động từ[sửa]

Tiếng Việt[sửa]

Tiếng Việt trung cổ[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Tiếng Ngô[sửa]

Tiếng Quảng Đông[sửa]

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Hani" lang="zh">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span lang="vi" style="font-family: &#39;HAN NOM A&#39;, &#39;HAN NOM B&#39;, &#39;Arial Unicode MS&#39;, &#39;Lucida Sans Unicode&#39;, &#39;TITUS Cyberbit Basic&#39;, &#39;Code2000&#39;, &#39;MS Mincho&#39;, sans-serif; font-size: 150%; line-height: 1em;">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.