Bản mẫu:*đề mục

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Bản mẫu này chứa tất cả các bản mẫu đưa đề mục vào bài, không kể các trang đổi hướng.

Tiếng Arem[sửa]

Chữ Braille[sửa]

Chữ Chăm[sửa]

Chữ Kirin[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span style="font-family: 'Apple Symbols', 'Code2000', 'Code2001'; font-size: 200%; line-height: 1em;">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Hạ Sorb[sửa]

Chữ Hy Lạp[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Grek">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Chữ Hangul[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Hang KO" lang="ko">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Grek">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Chữ Hán[sửa]

Chữ Hán giản thể[sửa]

Chữ Hán phồn thể[sửa]

Chữ Hiragana[sửa]

Chữ Nhật hỗn hợp[sửa]

Kun'yomi

Chữ Latinh[sửa]

On'yomi

Chữ Rune[sửa]

Chữ Tengwar[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Teng">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Hang KO" lang="ko">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Chữ Thái[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Thai" lang="th">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Teng">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Chữ Sumer[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Xsux" lang="sux" style="font-family: 'NeoAssyrianRAI', 'Code2000', 'Code2001'; font-size: 200%; line-height: 1em; ">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Thai" lang="th">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Afar[sửa]

Tiếng Aasax[sửa]

Tiếng Abau[sửa]

Tiếng Quảng Lâm[sửa]

Tiếng Abkhaz[sửa]

Tiếng Abaza[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

Tiếng Aceh[sửa]

Tiếng Ả Rập Hijazi[sửa]

Tính từ[sửa]

Yếu tố[sửa]

Phó từ[sửa]

Tiếng Adygea[sửa]

Tiếng Ainu Sakhalin[sửa]

Tiếng Amhara[sửa]

Tiếng Azerbaijan[sửa]

Tiếng Afrikaans[sửa]

Tiếng Ahom[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Ahom" lang="aho">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Xsux" lang="sux" style="font-family: 'NeoAssyrianRAI', 'Code2000', 'Code2001'; font-size: 200%; line-height: 1em; ">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Äynu[sửa]

Tiếng Ainu[sửa]

Tiếng Aiton[sửa]

Tiếng Aari[sửa]

Tiếng Akkad[sửa]

Tiếng Alutor[sửa]

Tiếng Nam Altai[sửa]

Tiếng 'Are'are[sửa]

Tiếng Amuzgo[sửa]

Từ đảo chữ[sửa]

Tiếng Anh cổ[sửa]

Trái nghĩa[sửa]

Tiếng Pucikwar[sửa]

Tiếng Apache Tây[sửa]

Tiếng Ả Rập[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Arab" lang="ar">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Ahom" lang="aho">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Aragon[sửa]

Mạo từ[sửa]

Tiếng Ả Rập tại Ai Cập[sửa]

Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Sgnw">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Arab" lang="ar">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên. (tải về font chữ SignWriting)

Tiếng Assam[sửa]

Tiếng Asturias[sửa]

Tiếng Bắc Altai[sửa]

Trợ động từ[sửa]

Tiếng Avestan[sửa]

Tiếng Bashkir[sửa]

Tiếng Bali[sửa]

Tiếng Bamum cổ[sửa]

Tiếng Ba Na[sửa]

Tiếng Beja[sửa]

Tiếng Belarus[sửa]

Tiếng Bengal[sửa]

Tiếng Bella Coola[sửa]

Tiếng Thái Đen[sửa]

Tiếng Boon[sửa]

Tiếng Bosnia[sửa]

Tiếng Breton[sửa]

Tiếng Bru[sửa]

Tiếng Buryat[sửa]

Tiếng Bulgari[sửa]

Tiếng Bilen[sửa]

Tiếng Catalan[sửa]

Tiếng Mân Đông[sửa]

Tiếng Séc[sửa]

Tiếng Chamorro[sửa]

Tiếng Chibcha[sửa]

Tiếng Chechen[sửa]

Tiếng Chagatai[sửa]

Tiếng Cahuilla[sửa]

Tiếng Denesuline[sửa]

Tiếng Cherokee[sửa]

Tiếng Slav Giáo hội cổ[sửa]

Tiếng Chuvash[sửa]

Tiếng Cheyenne[sửa]

Tiếng Soran[sửa]

Tiếng Kavalan[sửa]

Phụ tố chu vi[sửa]

Yếu tố quanh[sửa]

Tiếng Chu Ru[sửa]

Tiếng Shor[sửa]

Tiếng Tấn[sửa]

Từ ghép[sửa]

Tiếng Chulym[sửa]

cmavo[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Tiếng Cống[sửa]

Liên từ kết hợp[sửa]

Danh từ tập họp[sửa]

Từ ghép[sửa]

Liên từ[sửa]

Từ rút gọn[sửa]

Tiếng Copt[sửa]

Tiếng Corse[sửa]

Hệ từ[sửa]

Đồng động từ[sửa]

Tiếng Cowlitz[sửa]

Tiếng Phổ Hiền[sửa]

Tiếng Tatar Crưm[sửa]

Tiếng Chơ Ro[sửa]

Tiếng Carrier[sửa]

Tiếng Kaszëb[sửa]

Tiếng Wales[sửa]

Tiếng Séc[sửa]

Tiếng Huy[sửa]

Tiếng Mân Trung[sửa]

Tiếng Dahalo[sửa]

Tiếng Đan Mạch[sửa]

Biến cách[sửa]

Mạo từ hạn định[sửa]

Từ chỉ định[sửa]

Tính từ chỉ định[sửa]

Đại từ chỉ định[sửa]

Từ hạn định[sửa]

Tiếng Đức[sửa]

Định nghĩa[sửa]

Tiếng Dogrib[sửa]

Phương ngữ khác[sửa]

Tra cứu[sửa]

Tiếng Zarma[sửa]

Tiếng Dolgan[sửa]

Tiếng Đông Can[sửa]

Tiếng Dhivehi[sửa]

Tiếng Rukai[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Tiếng Daur[sửa]

Tiếng Ai Cập[sửa]

Tiếng Hy Lạp[sửa]

Từ ghép sau[sửa]

Tiếng Anh[sửa]

Chữ Deseret[sửa]

Tiếng Anh trung đại[sửa]

Quốc tế ngữ[sửa]

Tiếng Rohingya[sửa]

Tiếng Estonia[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Tiếng Basque[sửa]

Tiếng Even[sửa]

Tiếng Evenk[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Tiếng Eyak[sửa]

Tiếng Faroe[sửa]

Tiếng Ba Tư[sửa]

Tiếng Fiji[sửa]

Tiếng Phần Lan[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Tiếng Bắc Friesland[sửa]

Tiếng Frysk[sửa]

Tiếng Fula[sửa]

Furigana[sửa]

Tiếng Cám[sửa]

Tiếng Gagauz[sửa]

Tiếng Gbanziri[sửa]

Tiếng Geʽez[sửa]

gismu[sửa]

Tên người[sửa]

Tiếng Gael Scotland[sửa]

Tiếng Nanai[sửa]

Tiếng Ireland[sửa]

Tiếng Galicia[sửa]

Tiếng Man[sửa]

Tiếng Hy Lạp thời Mycenae[sửa]

Tiếng Goth[sửa]

Tiếng Hy Lạp cổ[sửa]

Tiếng Guaraní[sửa]

Tiếng Garo[sửa]

Tiếng Gumuz[sửa]

Tiếng Westrobothnian[sửa]

Tiếng Khách Gia[sửa]

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Tiếng Hawaii[sửa]

Tiếng Do Thái[sửa]

Tiếng Hindi[sửa]

Tiếng Haiti[sửa]

Tiếng Hausa[sửa]

Tiếng Serbia-Croatia[sửa]

Tiếng Hitti[sửa]

Tiếng Mông[sửa]

Tiếng Mông Xanh[sửa]

Tiếng Hanunoo[sửa]

Tiếng Ho[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Tiếng Hrê[sửa]

Tiếng Croatia[sửa]

Tiếng Thượng Sorb[sửa]

Tiếng Tương[sửa]

Tiếng Hungary[sửa]

Tiếng Armenia[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Tiếng Ido[sửa]

Động từ không ngôi[sửa]

Tiếng Lô Lô[sửa]

Tiếng Inuktitut[sửa]

Tiếng Ili Turki[sửa]

Tiếng Lashi[sửa]

Tiếng Bổ trợ Quốc tế[sửa]

Tiếng Indonesia[sửa]

Tính từ bất định[sửa]

Mạo từ bất định[sửa]

Trung tố[sửa]

Wikipedia logo
Wikipedia có bài viết về:
Wikipedia logo
Wikipedia có thể loại về:

Thán từ[sửa]

Từ nghi vấn[sửa]

Nội động từ[sửa]

Tiếng Inupiaq[sửa]

Tiếng Iraqw[sửa]

Tiếng Băng Đảo[sửa]

Tiếng Ý[sửa]

Tiếng Ưu Miền[sửa]

Tiếng Ingria[sửa]

Tiếng Jacaltec[sửa]

Tiếng Lojban[sửa]

Tiếng Jeju[sửa]

Tiếng Nhật[sửa]

Tiếng Gia Rai[sửa]

Tiếng Nữ Chân[sửa]

Tiếng Karakalpak[sửa]

Tiếng Kannada[sửa]

Tiếng Gruzia[sửa]

Tiếng Kazakh[sửa]

Tiếng Kabardia[sửa]

Tiếng Kabiye[sửa]

Tiếng Ket[sửa]

Tiếng Lự[sửa]

Tiếng Khmer[sửa]

Tiếng Khvarshi[sửa]

Tiếng Gikuyu[sửa]

Tiếng Tofa[sửa]

Tiếng Kyrgyz[sửa]

Tiếng Khakas[sửa]

Tiếng Kháng[sửa]

Tiếng Khalaj[sửa]

Tiếng Nam Động[sửa]

Tiếng Turk Khorasan[sửa]

Tiếng Triều Tiên[sửa]

Tiếng K'Ho[sửa]

Tiếng Komi-Zyrian[sửa]

Tiếng Karelia[sửa]

Tiếng Cơ Tu[sửa]

Tiếng Kurd[sửa]

Tiếng Kangjia[sửa]

Tiếng Tây Kayah[sửa]

Tiếng Lào[sửa]

Tiếng Latinh[sửa]

Tiếng Latvia[sửa]

Tiếng Lawa Tây[sửa]

Tiếng Lepcha[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Lepc" lang="lep" style="font-family: 'Noto Sans Lepcha', 'Mingzat'; line-height: 1em; ">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Hang KO" lang="ko">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng La Ha[sửa]

Tiếng Liguria[sửa]

Tiếng Limburg[sửa]

Tiếng Litva[sửa]

Tiếng Lakota[sửa]

Tiếng Ladin[sửa]

lujvo[sửa]

Tiếng Luo[sửa]

Tiếng Lushootseed[sửa]

Tiếng Luwati[sửa]

Tiếng Lawa Đông[sửa]

Tiếng Marathi[sửa]

Tiếng Maasai[sửa]

Tiếng Moksha[sửa]

Từ ghép trung[sửa]

Tiếng Mauritian Creole[sửa]

Tiếng Mogholi[sửa]

Tiếng Macedoni[sửa]

Tiếng Sán Chay[sửa]

Tiếng Malagasy[sửa]

Tiếng Malta[sửa]

Tiếng Mãn Châu[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Mong">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Lepc" lang="lep" style="font-family: 'Noto Sans Lepcha', 'Mingzat'; line-height: 1em; ">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Môn[sửa]

Tiếng Mân Bắc[sửa]

Tiếng Mông Cổ[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Mong">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Mã Lai[sửa]

Tiếng Maori[sửa]

Tiếng Maranao[sửa]

Tiếng Mator[sửa]

Tiếng Mường[sửa]

Đa ngữ[sửa]

Biến đổi âm[sửa]

Tiếng Yaaku[sửa]

Tiếng Mông Trắng[sửa]

Tiếng Miến Điện[sửa]

Tiếng Erzya[sửa]

Tên[sửa]

Tiếng Mân Nam[sửa]

Tiếng Naples[sửa]

Tiếng Nauru[sửa]

Tiếng Navajo[sửa]

Tiếng Nahuatl cổ điển[sửa]

Tiếng Hạ Đức[sửa]

Tiếng Negidal[sửa]

Tiếng Nepal[sửa]

Tiếng Newa[sửa]

Tiếng Niue[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Danh từ[sửa]

*đề mục

  1. Dạng số nhiều của woord


Động từ[sửa]

*đề mục

  1. Lối trình bày thì hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít của doen hoặc với jij/je đảo pha
  2. Lối mệnh lệnh của doen


Động từ[sửa]

*đề mục

  1. Động từ chia ở ngôi thứ nhất số ít của {{{1}}}
  2. Lối mệnh lệnh của {{{1}}}

Tiếng Na Uy (Nynorsk)[sửa]

Tiếng ǃXóõ[sửa]

Tiếng Na Uy (Bokmål)[sửa]

Tiếng Bắc Thái[sửa]

Tiếng Nogai[sửa]

Tiếng Bắc Âu cổ[sửa]

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Tiếng Norman[sửa]

Số từ[sửa]

Tiếng Nguồn[sửa]

Tiếng Nùng[sửa]

Tiếng Nạp Tây[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Tiếng Orok[sửa]

Tiếng Oroch[sửa]

Tiếng Oc[sửa]

Tiếng Triều Tiên trung đại[sửa]

Tiếng Omok[sửa]

Tiếng Oroqen[sửa]

Tiếng Oromo[sửa]

Tiếng Osage[sửa]

Tiếng Ossetia[sửa]

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman[sửa]

Tiếng Turk cổ[sửa]

Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ[sửa]

Tiếng Övdal[sửa]

Tiếng Pa Kô[sửa]

Tiếng Punjab[sửa]

Tiếng Papiamento[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Trợ từ[sửa]

Động tính từ[sửa]

Mạo từ bộ phận[sửa]

Tiếng Pawnee[sửa]

Tiếng Pnar[sửa]

Tiếng Bố Y[sửa]

Tiếng Bảo An[sửa]

Đại từ nhân xưng[sửa]

Tiếng Ả Rập Juba[sửa]

Tiếng Mã Liềng[sửa]

Địa danh[sửa]

Tiếng Pali[sửa]

Tiếng Ba Lan[sửa]

Tiếng Bồ Đào Nha[sửa]

Tiếng Popoluca cao nguyên[sửa]

Tính từ sở hữu[sửa]

Yếu tố sau[sửa]

Tiếng Polabia[sửa]

Tính từ riêng[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

Tiền tố[sửa]

Giới từ[sửa]

Từ ghép trước[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Đại từ[sửa]

Tục ngữ[sửa]

Dấu câu[sửa]

Tiếng Yukaghir nguyên thủy[sửa]

Trích dẫn[sửa]

Tiếng Qashqai[sửa]

Tiếng Quenya[sửa]

Tiếng Ê Đê[sửa]

rafsi[sửa]

Tiếng Rapa Nui[sửa]

Từ láy[sửa]

Tham khảo[sửa]

Đại từ phản thân[sửa]

Động từ phản thân[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Đại từ quan hệ[sửa]

Tiếng Romagnol[sửa]

Tiếng Kalo tại Phần Lan[sửa]

Tiếng Bồ Đào Nha cổ[sửa]

Tiếng Romansh[sửa]

Tiếng Digan[sửa]

Tiếng Rumani[sửa]

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Yakut[sửa]

Tiếng Phạn[sửa]

Xem thêm[sửa]

Tiếng Koyraboro Senni[sửa]

Tiếng Ireland cổ[sửa]

Ngôn ngữ ký hiệu[sửa]

Cách ra dấu[sửa]

Tiếng Sinhala[sửa]

Tiếng Sami Kildin[sửa]

Tiếng Tích Bá[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Mong">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Slovak[sửa]

Tiếng Salar[sửa]

Tiếng Slovene[sửa]

Tiếng Nam Sami[sửa]

Tiếng Bắc Sami[sửa]

Tiếng Sami Inari[sửa]

Tiếng Skolt Sami[sửa]

Tiếng Shona[sửa]

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Tiếng Albani[sửa]

Tiếng Sora[sửa]

Tiếng Saanich[sửa]

Liên từ phụ thuộc[sửa]

Hậu tố[sửa]

Tiếng Chứt[sửa]

Tiếng Đông Hương[sửa]

Tiếng Scots[sửa]

Tiếng Sindh[sửa]

Tiếng Sogdia[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Sogd" lang="sog" style="font-family: 'Noto Sans Sogdian'; line-height: 1em; ">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Mong">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Sunda[sửa]

Tiếng Sumer[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Xsux" lang="sux" style="font-family: 'NeoAssyrianRAI', 'Code2000', 'Code2001'; font-size: 200%; line-height: 1em; ">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Sogd" lang="sog" style="font-family: 'Noto Sans Sogdian'; line-height: 1em; ">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Swahili[sửa]

Tiếng Syria[sửa]

Tiếng Nenets rừng[sửa]

Âm tiết[sửa]

Tiếng Thụy Điển[sửa]

Tiếng Thủy[sửa]

Đồng nghĩa[sửa]

Tiếng Tamil[sửa]

Tiếng Tatar[sửa]

Tiếng Tagalog[sửa]

Tiếng Tây Tạng[sửa]

Tiếng Tigre[sửa]

Tiếng Thái[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Thai" lang="th">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Xsux" lang="sux" style="font-family: 'NeoAssyrianRAI', 'Code2000', 'Code2001'; font-size: 200%; line-height: 1em; ">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Thavưng[sửa]

Tiếng Tigrinya[sửa]

Tiếng Klingon[sửa]

Tiếng Tlingit[sửa]

Tiếng Thổ[sửa]

Tiếng Tok Pisin[sửa]

Tiếng Tupi[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

Dịch[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Dukha[sửa]

Tiếng Kyrgyz Phú Dụ[sửa]

Tiếng Turk nguyên thủy[sửa]

Tiếng Soyot[sửa]

Tiếng Turkmen[sửa]

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Tiếng Alchuka[sửa]

Tiếng Bala[sửa]

Tiếng Kili[sửa]

Tiếng Kyakala[sửa]

Tiếng Solon[sửa]

Tiếng Tangut[sửa]

Tiếng Ơ Đu[sửa]

Tiếng Tay Dọ[sửa]

Tiếng Tày Sa Pa[sửa]

Tiếng Tuva[sửa]

Tiếng Tày[sửa]

Tiếng Talossa[sửa]

Tiếng Tamazight Trung Atlas[sửa]

Tiếng Udihe[sửa]

Tiếng Udmurt[sửa]

Tiếng Duy Ngô Nhĩ[sửa]

Tiếng Ukraina[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Cyrl">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Thai" lang="th">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Ulch[sửa]

Không xác định[sửa]

Tiếng Mundari[sửa]

Ghi chú sử dụng[sửa]

Tiếng Urum[sửa]

Tiếng Uzbek[sửa]

Tiếng Vai[sửa]

Tiếng Veps[sửa]

Động từ[sửa]

Tiếng Việt[sửa]

Tiếng Việt trung cổ[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Tiếng Volapük[sửa]

Tiếng Vot[sửa]

Tiếng Wakhi[sửa]

Tiếng Kw'adza[sửa]

Tiếng Wolof[sửa]

Tiếng Ngũ Đồn[sửa]

Tiếng Ngô[sửa]

Tiếng Wymysorys[sửa]

Tiếng Aghwan[sửa]

Tiếng Kalmyk[sửa]

Tiếng Xamtanga[sửa]

Tiếng Kamassia[sửa]

Tiếng Bulgar[sửa]

Tiếng Chuvan[sửa]

Tiếng Mông Cổ Khamnigan[sửa]

Tiếng Mongghul[sửa]

Tiếng Mangghuer[sửa]

Tiếng Lycia[sửa]

Tiếng Mingrelia[sửa]

Tiếng Pumpokol[sửa]

Tiếng Karakhanid[sửa]

Tiếng Arin[sửa]

Tiếng Saba[sửa]

Tiếng Assan[sửa]

Tiếng Oirat[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Mong">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span lang="vi" style="font-family: 'HAN NOM A', 'HAN NOM B', 'Arial Unicode MS', 'Lucida Sans Unicode', 'TITUS Cyberbit Basic', 'Code2000', 'MS Mincho', 'Nom Na Tong', sans-serif; font-size: 150%; line-height: 1em;">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Tây Yugur[sửa]

Tiếng Yiddish[sửa]

Tiếng Yidiny[sửa]

Tiếng Bắc Yukaghir[sửa]

Tiếng Maay[sửa]

Tiếng Yoruba[sửa]

Tiếng Quảng Đông[sửa]

Tiếng Nam Tư[sửa]

Tiếng Yugh[sửa]

Tiếng Nam Yukaghir[sửa]

Tiếng Đông Yugur[sửa]

Tiếng Tráng[sửa]

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Hani" lang="zh">Bản mẫu:*đề mục</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Mong">Bản mẫu:*đề mục</span>” bên trên.

Tiếng Trung Quốc cổ[sửa]

Tiếng Koibal[sửa]

Tiếng Turk Khorezm[sửa]

Tiếng Kott[sửa]

Tiếng Khiết Đan[sửa]

Tiếng Khazar[sửa]

Tiếng Mã Lai[sửa]

Tiếng Mảng[sửa]

Tiếng Zazaki[sửa]