Bản mẫu:guj-adj-c
Giao diện
| số ít | số nhiều | định vị cách | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | bổ cách/hô cách/ cách công cụ | |||||
| giống đực | {{{1}}}ો ({{{1}}}o) | {{{1}}}ા ({{{1}}}ā) | {{{1}}}ા ({{{1}}}ā) | {{{1}}}ે ({{{1}}}e) | ||
| giống trung | {{{1}}}ું ({{{1}}}ũ) | {{{1}}}ા ({{{1}}}ā) | {{{1}}}ાં ({{{1}}}ā̃) | {{{1}}}ે ({{{1}}}e) | ||
| giống cái | {{{1}}}ી ({{{1}}}ī) | {{{1}}}ી ({{{1}}}ī) | {{{1}}}ી ({{{1}}}ī) | — | ||
Nếu danh từ bổ nghĩa không được đánh dấu thì không áp dụng dạng định vị cách giống đực và giống trung.