oblique
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /oʊ.ˈblik/
Tính từ
oblique /oʊ.ˈblik/
Nội động từ
oblique nội động từ /oʊ.ˈblik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oblique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.blik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | oblique /ɔ.blik/ |
obliques /ɔ.blik/ |
| Giống cái | oblique /ɔ.blik/ |
obliques /ɔ.blik/ |
oblique /ɔ.blik/
- Xiên, chéo, chếch, nghiêng.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Không thẳng thắn.
- Agir obliquement — hành động không thẳng thắn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oblique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)