Bước tới nội dung

oblique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /oʊ.ˈblik/

Tính từ

oblique /oʊ.ˈblik/

  1. Xiên, chéo, chếch.
    an oblique come — hình nón xiên
  2. Cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắn.
    oblique means — thủ đoạn quanh co
  3. (Thực vật học) Không đối xứng, không cân (lá).
  4. (Ngôn ngữ học) Gián tiếp.
    oblique case — cách gián tiếp

Nội động từ

oblique nội động từ /oʊ.ˈblik/

  1. Xiên đi.
  2. (Quân sự) Tiển xiên.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực oblique
/ɔ.blik/
obliques
/ɔ.blik/
Giống cái oblique
/ɔ.blik/
obliques
/ɔ.blik/

oblique /ɔ.blik/

  1. Xiên, chéo, chếch, nghiêng.
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Không thẳng thắn.
    Agir obliquement — hành động không thẳng thắn

Trái nghĩa

Tham khảo