Bước tới nội dung

Bản mẫu:new eng adj

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Tính từ

[sửa]

new eng adj (so sánh hơn more new eng adj, so sánh nhất most new eng adj)

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

{{}}

Tài liệu bản mẫu

Cách sử dụng

[sửa]