Bước tới nội dung

Combine

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: combine combiné

Tiếng Anh

Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Cách phát âm

Danh từ riêng

the Combine

  1. (thông tục) Tàu điện ngầm Luân Đôn.

Từ đảo chữ