Bước tới nội dung

GUI

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Từ nguyên

Từ viết tắt

  1. Dạng viết tắt của Graphical User Interface

Nghĩa

GUI

  1. (Máy tính) Giao diện đồ họa người dùng

Dịch

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)