Ingwer
Giao diện
Tiếng Luxembourg
[sửa]Danh từ
[sửa]Ingwer
Tiếng Đức
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại ingewer, ingeber, từ tiếng Đức cao địa cổ ingiber, gingiber, gingibero, từ tiếng German Tây nguyên thủy *gingiberō.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Ingwer
- Gừng.
Biến cách
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Luxembourg
- Danh từ tiếng Luxembourg
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Dravida nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức