Navidades

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức Navidad Navidades
Giống cái Navidad Navidades

Navidades gc (thường được viết hoa)

  1. Xem Navidad.
  2. (Đôi khi số nhiều) Mùa Giáng sinh: khoảng hai tuần giữa lễ Giáng sinh và lễ Hiển linh.