New Testament

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

New Testament (không đếm được)

  1. (Tôn giáo) Kinh Tân Ước.

Từ liên hệ[sửa]