testament
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛs.tə.mənt/
Danh từ
testament /ˈtɛs.tə.mənt/
- Lời di chúc, chúc thư.
- to make one's testament — làm di chúc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Testament) Kinh thánh.
- the Old Testament — kinh Cựu ước
- the New Testament — kinh Tân ước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “testament”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛs.ta.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| testament /tɛs.ta.mɑ̃/ |
testaments /tɛs.ta.mɑ̃/ |
testament gđ /tɛs.ta.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “testament”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)