Bước tới nội dung

testament

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtɛs.tə.mənt/

Danh từ

[sửa]

testament /ˈtɛs.tə.mənt/

  1. Lời di chúc, chúc thư.
    to make one's testament — làm di chúc
  2. (Testament) Kinh thánh.
    the Old Testament — kinh Cựu ước
    the New Testament — kinh Tân ước

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tɛs.ta.mɑ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
testament
/tɛs.ta.mɑ̃/
testaments
/tɛs.ta.mɑ̃/

testament /tɛs.ta.mɑ̃/

  1. Di chúc, chúc thư.
    Léguer par testament — để lại bằng chúc thư
  2. Di ngôn.
    Testament d’un écrivain — di ngôn của một nhà văn
    Ancien Testament — (tôn giáo) kinh Cựu ước
    Nouveau Testament — (tôn giáo) kinh Tân ước

Tham khảo

[sửa]