RNA
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑːr.ˌɛn.ˈeɪ/
Từ viết tắt
rna /ˌɑːr.ˌɛn.ˈeɪ/
- (Hóa) Axit ribonucleic.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “RNA”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
rna /ˌɑːr.ˌɛn.ˈeɪ/