TCN
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨɨək˧˥ kəwŋ˧˧ ŋwiən˧˧ | tʂɨə̰k˩˧ kəwŋ˧˥ ŋwiəŋ˧˥ | tʂɨək˧˥ kəwŋ˧˧ ŋwiəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂɨək˩˩ kəwŋ˧˥ ŋwiən˧˥ | tʂɨə̰k˩˧ kəwŋ˧˥˧ ŋwiən˧˥˧ | ||
Cụm từ
[sửa]TCN
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của trước Công Nguyên.