Thể loại:Mục từ tiếng Ra Glai Bắc
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Ra Glai Bắc.
- Thể loại:Danh từ tiếng Ra Glai Bắc: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Ra Glai Bắc dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Loại từ tiếng Ra Glai Bắc: tiếng Ra Glai Bắc terms that classify nouns according to their meanings.
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Ra Glai Bắc: tiếng Ra Glai Bắc lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Phó từ tiếng Ra Glai Bắc: Liệt kê các mục từ về phó từ tiếng Ra Glai Bắc.
- Thể loại:Tính từ tiếng Ra Glai Bắc: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Ra Glai Bắc được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Động từ tiếng Ra Glai Bắc: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Ra Glai Bắc là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.
D
- Danh từ tiếng Ra Glai Bắc (146 tr.)
Đ
- Động từ tiếng Ra Glai Bắc (2 tr.)
L
- Loại từ tiếng Ra Glai Bắc (2 tr.)
M
P
- Phó từ tiếng Ra Glai Bắc (2 tr.)
T
- Tính từ tiếng Ra Glai Bắc (2 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Ra Glai Bắc”
Thể loại này chứa 174 trang sau, trên tổng số 174 trang.
A
- achởng lèq
- achua gaq
- achup
- acoq
- acoq chưq
- acoq cuah
- acoq hlơu
- acoq jumã
- acoq lagơu
- acoq lahar
- acoq tu-ùq
- acơi
- acơi canau
- acơi coq
- ada
- ada chahơn
- ada Chhim
- ada dahơn
- ada dlai
- ada gũng
- ada Tơi
- adhaq putau dlòc
- adhia
- adơi
- adơi ai
- adơi bẽn
- adơi maluh cuma
- adơi sa-ai
- adơi taluiq
- adơq
- aduq
- aduq hoc
- aduq srap
- agat vanuãq
- aguat
- aha
- aha muvah
- ahoq
- ahòq phanlơc
- ahòq pơr
- ahòq tơcthăng
- ahương
- ajah
- akhàt
- akhàt jucar
- akhàt ter
- akiaq
- ala pa-àq
- alac còq
- ale
- alĩng
- amã
- amã ben
- amã tamaha
- amỏq
- amỏq canau
- amỏq coq
- amỏq jơc
- amơp
- amra
- amràq
- amreq
- amùc pitơi
- anãn
- anãng
- anãng atùac
- anảq
- anảq cachua
- anảq cuvau
- anảq dahnỏq
- anảq dunsa
- anảq lacaih
- anảq lamu
- anảq mata jùq
- anảq tangãn chadiac
- anảq tangãn pitau
- anảq ticho
- anga
- angãn
- angar
- angĩn
- angĩn pùq duar
- angĩn taso
- anhũq
- anit
- anĩt ana
- anĩt sanãm
- anrac
- anrơp
- anrơp risãi
- anrui va
- anu
- aphiơng
- apoc pitiat
- apu
- ariàc
- ariàc gram
- ariàc lavua
- ariàc tasìq
- asơu