Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Bih
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bih
1.1
Số từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Ê Đê
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ê Đê
2.1
Số từ
3
Tiếng Gia Rai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Gia Rai
3.1
Số từ
4
Tiếng Ra Glai Bắc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ra Glai Bắc
4.1
Số từ
Đóng mở mục lục
pluh
16 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
English
Eesti
Suomi
Français
Galego
Magyar
한국어
Kurdî
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Polski
Русский
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Bih
[
sửa
]
Số từ
[
sửa
]
pluh
mười
.
Tham khảo
Tam Thi Min Nguyen,
A grammar of Bih
(2013)
Tiếng Ê Đê
[
sửa
]
Số từ
[
sửa
]
pluh
mười
.
Tiếng Gia Rai
[
sửa
]
Số từ
[
sửa
]
pluh
mười
.
Tiếng Ra Glai Bắc
[
sửa
]
Số từ
[
sửa
]
pluh
(chỉ dùng trong từ ghép)
chục
.
dua
pluh
―
hai
chục
Thể loại
:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
Mục từ tiếng Bih
Số tiếng Bih
Mục từ tiếng Ê Đê
Số tiếng Ê Đê
Mục từ tiếng Gia Rai
Số tiếng Gia Rai
Mục từ tiếng Ra Glai Bắc
Số tiếng Ra Glai Bắc
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ra Glai Bắc
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
pluh
16 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài