Bước tới nội dung

Toussaint

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tu.sɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
toussaint
/tu.sɛ̃/
toussaint
/tu.sɛ̃/

toussaint gc /tu.sɛ̃/

  1. (Tôn giáo) Lễ các thánh (ngày mồng một tháng mười một).
    Je viendrai te voir à la Toussaint — đến ngày lễ các thánh tôi sẽ đến thăm anh

Tham khảo