Würfel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Đức[sửa]

die Würfel

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈvʏʁfəl/

Danh từ[sửa]

Würfel

  1. súc sắc