Wiktionary:Thống kê

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Trang này cung cấp chi tiết về thống kê của Wiktionary tiếng Việt.

Phiên bản ngôn ngữ theo tổng số mục từ[sửa]

Xem lịch sử thống kê tại Wiktionary:Thống kê bản dịch và thống kê hiện thời tại m:Wiktionary#List of Wiktionaries.

Ngôn ngữ theo số mục từ[sửa]

Các bảng bên dưới được cập nhật tự động bởi phần mềm; để xếp nó theo số mục từ, hãy nhấn chuột vào hình nhỏ bên cạnh tiêu đề "Số mục từ".

Hiện có 241.801, kể các từ cùng chữ được tập hợp trong một mục từ đa ngữ. Tính theo tiêu chuẩn của Wiktionary nói chung, hiện có 233.929 mục từ có thể bao gồm ngữ nghĩa của hơn một ngôn ngữ. (Chỉ có Wiktionary tiếng Latinh cũng đếm mục từ giống Wiktionary tiếng Việt.)

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Ả Rập ara 21
Afrikaans afr 17
Albani sqi 18
Amuzgo amu 3
Anh eng 111380
Anh cổ ang 24
Aragon arg 4
Asturias ast 21
Ba Lan pol 53
Ba Tư fas 2
Basque eus 11
Băng Đảo isl 8
Bosnia bos 4
Bổ trợ Quốc tế ina 24
Bồ Đào Nha por 59
Bồ Đào Nha cổ roa-ptg 2
Catalan cat 73
Croatia hrv 10
Do Thái heb 1
Đa ngữ mul 6
Đan Mạch dan 25
Đức deu 58
Estonia est 6
Faroe fao 4
Frysk fry 7
Gaelic tại Scotland gla 4
Galicia glg 36
Gia Rai jra 16
Guaraní grn 4
Hà Lan nld 692
Hawaii haw 2
Hindi hin 1
Hung hun 39
Hy Lạp ell 2
Ido ido 120
Indonesia ind 4
Ireland gle 15
Khmer khm 10
Kurd kur 12
Latinh lat 65
Latvia lav 63
Litva lit 346
Lojban jbo 16
Mã Lai msa 8
Malta mlt 4
Mãn Châu mnc 32
Marathi mar 1
Mông hmn 1
Mông Cổ mon 42
Mường mtq 78
Na Uy, Na Uy (Bokmål), Na Uy (Nynorsk) nor 10619
Naples nap 3
Nepal nep 1
Nga rus 35659
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ase 0
Nguồn nuo 1
Nhật jpn 141
Nùng nut 6
Oc oci 13
Papiamento pap 2
Pháp fra 43986
Phần Lan fin 33
Quenya qya 0
Quốc tế ngữ epo 21
Romana ron 16
Séc ces 23
Shona sna 4
Slovak slk 14
Sumer sux 25
Swahili swa 6
Tagalog tgl 8
Tatar tat 2
Tatar Crưm crh 8
Tày tyz 22
Tây Ban Nha spa 309
Thái tha 139
Thái Đen blt 23
Thổ Nhĩ Kỳ tur 73
Thụy Điển swe 56
Tok Pisin tpi 3
Triều Tiên kor 229
Trung Quốc zho 2515
Tupi tpn 1
Ukraina ukr 3
Việt, Việt trung cổ, Nôm vie 34290
Wales cym 2
Ý ita 91
Tổng số

241801


Các ngôn ngữ Trung Quốc[sửa]

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Cám gan 10
Đông Can dng 1
Huy czh 0
Khách Gia hak 1
Mân Bắc mnp 0
Mân Đông cdo 1
Mân Nam nan 6
Mân Trung czo 0
Ngô wuu 1
Phổ Hiền cpx 0
Quan Thoại cmn 2417
Quảng Đông yue 16
Tấn cjy 0
Trung Quốc zho 62
Tương hsn 0
Tổng số

2515


Từ loại theo số mục từ[sửa]

Từ loại Bản mẫu Số mục từ
Danh từ {{-noun-}} 123459
 • Danh từ riêng {{-pr-noun-}} 1718
 • Địa danh {{-place-}} 3296
Đại từ {{-pronoun-}} 251
Động từ {{-verb-}} 39466
 • Ngoại động từ {{-tr-verb-}} 12308
 • Nội động từ {{-intr-verb-}} 4806
 • Trợ động từ {{-aux-verb-}} 23
Giới từ {{-prep-}} 382
Liên từ {{-conj-}} 180
Phó từ, trạng từ {{-adv-}} 8920
Phụ tố
 • Hậu tố {{-suffix-}} 40
 • Tiền tố {{-prefix-}} 209
Số từ {{-num-}} 220
Thán từ {{-interj-}} 575
Tính từ {{-adj-}} 49316
 • Mạo từ {{-article-}} 19
 • Tính từ riêng {{-pr-adj-}} 37
Từ viết tắt {{-abbr-}} 435
Chưa xếp {{-dfn-}}
{{-see-}}
9843

Người dùng theo số sửa đổi[sửa]

Xem trang này.

Thống kê trước đây[sửa]

Xem thêm[sửa]

Liên kết ngoài[sửa]