Wiktionary:Thống kê

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Trang này cung cấp chi tiết về thống kê của Wiktionary tiếng Việt.

Phiên bản ngôn ngữ theo tổng số mục từ[sửa]

Xem lịch sử thống kê tại Wiktionary:Thống kê bản dịch và thống kê hiện thời tại m:Wiktionary#List of Wiktionaries.

Ngôn ngữ theo số mục từ[sửa]

Các bảng bên dưới được cập nhật tự động bởi phần mềm; để xếp nó theo số mục từ, hãy nhấn chuột vào hình nhỏ bên cạnh tiêu đề "Số mục từ".

Hiện có 244.457, kể các từ cùng chữ được tập hợp trong một mục từ đa ngữ. Tính theo tiêu chuẩn của Wiktionary nói chung, hiện có 236.618 mục từ có thể bao gồm ngữ nghĩa của hơn một ngôn ngữ. (Chỉ có Wiktionary tiếng Latinh cũng đếm mục từ giống Wiktionary tiếng Việt.)

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Ả Rập ara 35
Afrikaans afr 38
Albani sqi 37
Amuzgo amu 36
Anh eng 111859
Anh cổ ang 66
Aragon arg 27
Asturias ast 37
Ba Lan pol 68
Ba Tư fas 2
Basque eus 12
Băng Đảo isl 9
Bosnia bos 4
Bổ trợ Quốc tế ina 24
Bồ Đào Nha por 62
Bồ Đào Nha cổ roa-ptg 2
Catalan cat 106
Croatia hrv 10
Do Thái heb 1
Đa ngữ mul 7
Đan Mạch dan 26
Đức deu 60
Estonia est 6
Faroe fao 5
Frysk fry 7
Gaelic tại Scotland gla 4
Galicia glg 42
Gia Rai jra 16
Guaraní grn 4
Hà Lan nld 713
Hawaii haw 2
Hindi hin 1
Hung hun 40
Hy Lạp ell 3
Ido ido 120
Indonesia ind 5
Ireland gle 16
Khmer khm 12
Kurd kur 12
Latinh lat 65
Latvia lav 64
Litva lit 346
Lojban jbo 16
Mã Lai msa 8
Malta mlt 4
Mãn Châu mnc 32
Marathi mar 1
Mông hmn 1
Mông Cổ mon 42
Mường mtq 83
Na Uy, Na Uy (Bokmål), Na Uy (Nynorsk) nor 10619
Naples nap 3
Nepal nep 1
Nga rus 35713
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ase 0
Nguồn nuo 1
Nhật jpn 151
Nùng nut 6
Oc oci 18
Papiamento pap 3
Pháp fra 44021
Phần Lan fin 35
Quenya qya 0
Quốc tế ngữ epo 21
Romana ron 16
Séc ces 24
Shona sna 5
Slovak slk 14
Sumer sux 25
Swahili swa 7
Tagalog tgl 11
Tatar tat 2
Tatar Crưm crh 9
Tày tyz 22
Tây Ban Nha spa 315
Thái tha 170
Thái Đen blt 23
Thổ Nhĩ Kỳ tur 85
Thụy Điển swe 62
Tok Pisin tpi 4
Triều Tiên kor 234
Trung Quốc zho 2561
Tupi tpn 1
Ukraina ukr 3
Việt, Việt trung cổ, Nôm vie 35972
Wales cym 3
Ý ita 99
Tổng số

244457


Các ngôn ngữ Trung Quốc[sửa]

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Cám gan 11
Đông Can dng 1
Huy czh 0
Khách Gia hak 2
Mân Bắc mnp 0
Mân Đông cdo 1
Mân Nam nan 6
Mân Trung czo 3
Ngô wuu 1
Phổ Hiền cpx 0
Quan Thoại cmn 2419
Quảng Đông yue 16
Tấn cjy 0
Trung Quốc zho 101
Tương hsn 0
Tổng số

2561


Từ loại theo số mục từ[sửa]

Từ loại Bản mẫu Số mục từ
Danh từ {{-noun-}} 124547
 • Danh từ riêng {{-pr-noun-}} 1740
 • Địa danh {{-place-}} 3492
Đại từ {{-pronoun-}} 263
Động từ {{-verb-}} 39743
 • Ngoại động từ {{-tr-verb-}} 12305
 • Nội động từ {{-intr-verb-}} 4806
 • Trợ động từ {{-aux-verb-}} 23
Giới từ {{-prep-}} 383
Liên từ {{-conj-}} 194
Phó từ, trạng từ {{-adv-}} 8943
Phụ tố
 • Hậu tố {{-suffix-}} 42
 • Tiền tố {{-prefix-}} 216
Số từ {{-num-}} 221
Thán từ {{-interj-}} 610
Tính từ {{-adj-}} 49565
 • Mạo từ {{-article-}} 19
 • Tính từ riêng {{-pr-adj-}} 37
Từ viết tắt {{-abbr-}} 436
Chưa xếp {{-dfn-}}
{{-see-}}
9642

Người dùng theo số sửa đổi[sửa]

Xem trang này.

Thống kê trước đây[sửa]

Xem thêm[sửa]

Liên kết ngoài[sửa]