Wiktionary:Thống kê

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Trang này cung cấp chi tiết về thống kê của Wiktionary tiếng Việt.

Tiến triển[sửa]

248 000 249 000 250 000
 Hiện tại:  249136 

Ngôn ngữ theo số mục từ[sửa]

Các bảng bên dưới được cập nhật tự động bởi phần mềm; để xếp nó theo số mục từ, hãy nhấn vào tiêu đề “Số mục từ”.

Hiện có 249.136, kể các từ cùng chữ được tập hợp trong một mục từ đa ngữ. Tính theo tiêu chuẩn của Wiktionary nói chung, hiện có 240.570 mục từ có thể bao gồm ngữ nghĩa của hơn một ngôn ngữ (chỉ có Wiktionary tiếng Latinh cũng đếm mục từ giống Wiktionary tiếng Việt.)

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Ả Rập ara 22
Adygea ady 4
Afar aar 14
Afrikaans afr 53
Albani sqi 44
Alutor alr 1
Amuzgo amu 33
Anh eng 112083
Anh cổ ang 69
Aragon arg 26
Arem aem 15
Armenia hye 4
Assam asm 80
Asturias ast 35
Ba Lan pol 73
Ba Na bdq 39
Ba Tư fas 2
Bali ban 1
Bamum cổ bax-o 1
Bảo An peh 35
Basque eus 20
Bắc Âu cổ non 2
Bắc Thái nod 1
Băng Đảo isl 12
Bengal ben 1
Bosnia bos 4
Bồ Đào Nha por 80
Bồ Đào Nha cổ roa-ptg 2
Bổ trợ Quốc tế ina 24
Bulgari bul 2
Carrier crx 1
Catalan cat 124
Cherokee chr 11
Chulym clw 22
Chuvash chv 10
Chứt scb 17
Corse cos 4
Cống cnc 15
Croatia hrv 9
Dahalo dal 2
Daur dta 105
Dhivehi div 1
Digan rom 2
Do Thái heb 3
Dolgan dlg 64
Dukha trk-dkh 8
Đa ngữ mul 308
Đan Mạch dan 34
Đông Hương sce 38
Đông Yugur yuy 52
Đức deu 93
Estonia est 9
Faroe fao 12
Frysk fry 7
Gaelic tại Scotland gla 5
Galicia glg 43
Garo grt 1
Gia Rai jra 16
Gruzia kat 2
Guaraní grn 4
Gumuz guk 1
Hạ Sorb dsb 1
Hà Lan nld 1052
Haiti hat 1
Hanunoo hnn 1
Hawaii haw 2
Hindi hin 2
Hitti hit 7
Ho hoc 1
Hungary hun 50
Hy Lạp ell 18
Hy Lạp cổ grc 1
Ido ido 121
Indonesia ind 9
Ireland gle 22
Ireland cổ sga 1
Kalo tại Phần Lan rmf 1
Kangjia kxs 79
Khakas kjh 72
Khmer khm 19
Không xác định ngôn ngữ und 2
Kurd kur 13
Ladin lld 1
Lào lao 37
Lashi lsi 1
Latinh lat 71
Latvia lav 67
Liguria lij 2
Litva lit 346
Lojban jbo 16
Lô Lô iii 4
Luwati luv 1
Mã Lai msa 8
Maasai mas 24
Macedoni mkd 2
Malagasy mlg 1
Malta mlt 4
Mãn Châu mnc 36
Man glv 2
Mảng zng 7
Marathi mar 1
Miến Điện mya 2
Monguor mjg 115
Mông hmn 1
Mông Cổ mon 58
Mông Cổ Khamnigan xgn-kha 50
Mường mtq 413
Na Uy, Na Uy (Bokmål), Na Uy (Nynorsk) nor 10622
Nam Sami sma 1
Naples nap 3
Navajo nav 2
Nepal nep 1
Nga rus 35713
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ase 0
Nguồn nuo 7
Nhật jpn 183
Norman nrf 1
Nùng nut 6
Oc oci 19
Ơ Đu tyh 5
Pa Kô pac 1
Pali pli 5
Papiamento pap 3
Phạn san 3
Pháp fra 44041
Phần Lan fin 40
Pnar pbv 50
Popoluca cao nguyên poi 1
Quenya qya 0
Quốc tế ngữ epo 27
Rohingya rhg 2
Romana ron 26
Saanich saan 1
Scots sco 2
Séc ces 33
Serbia-Croatia hbs 5
Shan shn 6
Shona sna 5
Shor cjs 73
Sindh snd 1
Slovak slk 19
Sumer sux 26
Swahili swa 8
Syria syc 1
Tagalog tgl 17
Tamil tam 3
Tatar tat 2
Tatar Crưm crh 10
Tày tyz 66
Tay Dọ tyj 1
Tây Ban Nha spa 335
Tây Yugur ybe 36
Thái tha 196
Thái Đen blt 81
Thavưng thm 23
Thổ tou 107
Thổ Nhĩ Kỳ tur 96
Thụy Điển swe 67
Tofa kim 32
Tok Pisin tpi 18
Triều Tiên kor 263
Trung Quốc zho 2786
Tupi tpn 1
Turk cổ otk 17
Tuva tyv 25
Ukraina ukr 5
Uzbek uzb 4
Vai vai 2
Việt, Việt trung cổ, Nôm vie 37213
Wakhi wbl 1
Wales cym 7
Wintu wnw 1
ǃXóõ nmn 4
Ý ita 108
Yaaku muu 12
Yakut sah 102
Yiddish yid 1
Zazaki zza 2
Tổng số

249136


Các ngôn ngữ Trung Quốc[sửa]

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Cám gan 11
Đông Can dng 1
Huy czh 0
Khách Gia hak 2
Mân Bắc mnp 0
Mân Đông cdo 1
Mân Nam nan 7
Mân Trung czo 6
Ngô wuu 1
Phổ Hiền cpx 0
Quan Thoại cmn 2574
Quảng Đông yue 18
Tangut txg 18
Tấn cjy 0
Trung Quốc zho 147
Tương hsn 0
Tổng số

2786


Từ loại theo số mục từ[sửa]

Từ loại Bản mẫu Số mục từ
Danh từ {{-noun-}} 126895
 • Danh từ riêng {{-pr-noun-}} 1820
 • Địa danh {{-place-}} 3700
Đại từ {{-pronoun-}} 276
Động từ {{-verb-}} 40460
 • Ngoại động từ {{-tr-verb-}} 12305
 • Nội động từ {{-intr-verb-}} 4805
 • Trợ động từ {{-aux-verb-}} 22
Giới từ {{-prep-}} 384
Liên từ {{-conj-}} 199
Phó từ, trạng từ {{-adv-}} 8962
Phụ tố
 • Hậu tố {{-suffix-}} 40
 • Tiền tố {{-prefix-}} 217
Số từ {{-num-}} 562
Thán từ {{-interj-}} 631
Tính từ {{-adj-}} 50223
 • Mạo từ {{-article-}} 18
 • Tính từ riêng {{-pr-adj-}} 36
Từ viết tắt {{-abbr-}} 649
Chưa xếp {{-dfn-}}
{{-see-}}
6354

Phiên bản ngôn ngữ theo tổng số mục từ[sửa]

Xem thống kê hiện thời tại m:Wiktionary#List of Wiktionaries.

Thống kê trước đây[sửa]

Khác[sửa]

Xem thêm[sửa]