Wiktionary:Thống kê

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Trang này cung cấp chi tiết về thống kê của Wiktionary tiếng Việt.

Phiên bản ngôn ngữ theo tổng số mục từ[sửa]

Xem lịch sử thống kê tại Wiktionary:Thống kê bản dịch và thống kê hiện thời tại m:Wiktionary#List of Wiktionaries.

Ngôn ngữ theo số mục từ[sửa]

Các bảng bên dưới được cập nhật tự động bởi phần mềm; để xếp nó theo số mục từ, hãy nhấn chuột vào hình nhỏ bên cạnh tiêu đề "Số mục từ".

Hiện có 241.014, kể các từ cùng chữ được tập hợp trong một mục từ đa ngữ. Tính theo tiêu chuẩn của Wiktionary nói chung, hiện có 232.848 mục từ có thể bao gồm ngữ nghĩa của hơn một ngôn ngữ. (Chỉ có Wiktionary tiếng Latinh cũng đếm mục từ giống Wiktionary tiếng Việt.)

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Ả Rập ara 13
Afrikaans afr 14
Albani sqi 19
Amuzgo amu 5
Anh eng 111255
Anh cổ ang 25
Aragon arg 7
Asturias ast 19
Ba Lan pol 50
Ba Tư fas 2
Basque eus 11
Băng Đảo isl 8
Bosnia bos 4
Bồ Đào Nha por 59
Bồ Đào Nha cổ roa-ptg 2
Bổ trợ Quốc tế ina 24
Catalan cat 73
Croatia hrv 10
Do Thái heb 1
Đa ngữ mul 6
Đan Mạch dan 25
Đức deu 57
Estonia est 6
Faroe fao 4
Frysk fry 7
Gaelic tại Scotland gla 4
Galicia glg 36
Gia Rai jra 16
Guaraní grn 4
Hà Lan nld 649
Hawaii haw 2
Hindi hin 1
Hung hun 39
Hy Lạp ell 2
Ido ido 120
Indonesia ind 4
Ireland gle 15
Khmer khm 10
Kurd kur 12
Latinh lat 65
Latvia lav 63
Litva lit 346
Lojban jbo 16
Mã Lai msa 8
Malta mlt 4
Mãn Châu mnc 32
Marathi mar 1
Mông hmn 1
Mông Cổ mon 42
Mường mtq 78
Na Uy, Na Uy (Bokmål), Na Uy (Nynorsk) nor 10618
Naples nap 3
Nepal nep 1
Nga rus 35658
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ase 0
Nguồn nuo 1
Nhật jpn 140
Nùng nut 6
Oc oci 13
Papiamento pap 2
Pháp fra 43985
Phần Lan fin 33
Quenya qya 0
Quốc tế ngữ epo 21
Romana ron 16
Séc ces 23
Shona sna 4
Slovak slk 14
Sumer sux 25
Swahili swa 6
Tagalog tgl 8
Tatar tat 2
Tatar Crưm crh 8
Tày tyz 22
Tây Ban Nha spa 307
Thái tha 137
Thái Đen blt 23
Thổ Nhĩ Kỳ tur 73
Thụy Điển swe 56
Tok Pisin tpi 3
Triều Tiên kor 228
Trung Quốc zho 2507
Tupi tpn 1
Ukraina ukr 3
Việt, Việt trung cổ, Nôm vie 33700
Ý ita 91
Tổng số

241014


Các ngôn ngữ Trung Quốc[sửa]

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Cám gan 10
Đông Can dng 1
Huy czh 0
Khách Gia hak 1
Mân Bắc mnp 0
Mân Đông cdo 1
Mân Nam nan 6
Mân Trung czo 0
Ngô wuu 1
Phổ Hiền cpx 0
Quan Thoại cmn 2412
Quảng Đông yue 15
Tấn cjy 0
Trung Quốc zho 60
Tương hsn 0
Tổng số

2507


Từ loại theo số mục từ[sửa]

Từ loại Bản mẫu Số mục từ
Danh từ {{-noun-}} 122905
 • Danh từ riêng {{-pr-noun-}} 1715
 • Địa danh {{-place-}} 3268
Đại từ {{-pronoun-}} 233
Động từ {{-verb-}} 39239
 • Ngoại động từ {{-tr-verb-}} 12306
 • Nội động từ {{-intr-verb-}} 4805
 • Trợ động từ {{-aux-verb-}} 23
Giới từ {{-prep-}} 369
Liên từ {{-conj-}} 169
Phó từ, trạng từ {{-adv-}} 8854
Phụ tố
 • Hậu tố {{-suffix-}} 35
 • Tiền tố {{-prefix-}} 199
Số từ {{-num-}} 220
Thán từ {{-interj-}} 542
Tính từ {{-adj-}} 49177
 • Mạo từ {{-article-}} 19
 • Tính từ riêng {{-pr-adj-}} 37
Từ viết tắt {{-abbr-}} 435
Chưa xếp {{-dfn-}}
{{-see-}}
9841

Người dùng theo số sửa đổi[sửa]

Xem trang này.

Thống kê trước đây[sửa]

Xem thêm[sửa]

Liên kết ngoài[sửa]