Wiktionary:Thống kê

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Trang này cung cấp chi tiết về thống kê của Wiktionary tiếng Việt.

Ngôn ngữ theo số mục từ[sửa]

Các bảng bên dưới được cập nhật tự động bởi phần mềm; để xếp nó theo số mục từ, hãy nhấn chuột vào hình nhỏ bên cạnh tiêu đề "Số mục từ".

Hiện có 245.548, kể các từ cùng chữ được tập hợp trong một mục từ đa ngữ. Tính theo tiêu chuẩn của Wiktionary nói chung, hiện có 237.802 mục từ có thể bao gồm ngữ nghĩa của hơn một ngôn ngữ. (Chỉ có Wiktionary tiếng Latinh cũng đếm mục từ giống Wiktionary tiếng Việt.)

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Ả Rập ara 29
Afrikaans afr 47
Albani sqi 36
Amuzgo amu 33
Anh eng 111984
Anh cổ ang 68
Aragon arg 25
Armenia hye 1
Asturias ast 34
Ba Lan pol 69
Ba Na bdq 28
Ba Tư fas 1
Basque eus 14
Bắc Âu cổ non 1
Băng Đảo isl 9
Bengal ben 0
Bosnia bos 3
Bồ Đào Nha por 69
Bổ trợ Quốc tế ina 23
Bồ Đào Nha cổ roa-ptg 1
Catalan cat 117
Croatia hrv 9
Dhivehi div 0
Do Thái heb 1
Đa ngữ mul 155
Đan Mạch dan 29
Đức deu 82
Estonia est 6
Faroe fao 4
Frysk fry 6
Gaelic tại Scotland gla 3
Galicia glg 42
Gia Rai jra 15
Guaraní grn 3
Hạ Sorb dsb 0
Hà Lan nld 716
Haiti hat 0
Hawaii haw 1
Hindi hin 1
Hitti hit 6
Hung hun 40
Hy Lạp ell 6
Ido ido 120
Indonesia ind 6
Ireland gle 15
Khmer khm 17
Kurd kur 11
Lashi lsi 0
Latinh lat 67
Latvia lav 63
Litva lit 345
Lojban jbo 15
Lô Lô iii 1
Mã Lai msa 7
Malta mlt 3
Mãn Châu mnc 31
Marathi mar 0
Mông hmn 0
Mông Cổ mon 41
Mường mtq 85
Na Uy, Na Uy (Bokmål), Na Uy (Nynorsk) nor 10619
Naples nap 3
Nepal nep 1
Nga rus 35718
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ase 0
Nguồn nuo 1
Nhật jpn 155
Nùng nut 5
Oc oci 17
Pa Kô pac 0
Papiamento pap 2
Pháp fra 44030
Phần Lan fin 36
Popoluca cao nguyên poi 0
Quenya qya -1
Quốc tế ngữ epo 25
Romana ron 17
Scots sco 0
Séc ces 28
Shona sna 5
Slovak slk 14
Sumer sux 25
Swahili swa 8
Tagalog tgl 16
Tatar tat 2
Tatar Crưm crh 9
Tày tyz 22
Tây Ban Nha spa 328
Thái tha 176
Thái Đen blt 38
Thổ Nhĩ Kỳ tur 87
Thụy Điển swe 66
Tok Pisin tpi 17
Triều Tiên kor 237
Trung Quốc zho 2636
Tupi tpn -1
Ukraina ukr 2
Việt, Việt trung cổ, Nôm vie 36554
Wakhi wbl 0
Wales cym 4
ǃXóõ nmn 3
Ý ita 101
Yiddish yid -1
Tổng số

245548


Các ngôn ngữ Trung Quốc[sửa]

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Cám gan 10
Đông Can dng 1
Huy czh 0
Khách Gia hak 2
Mân Bắc mnp 0
Mân Đông cdo 1
Mân Nam nan 6
Mân Trung czo 6
Ngô wuu 1
Phổ Hiền cpx 0
Quan Thoại cmn 2474
Quảng Đông yue 18
Tangut txg 12
Tấn cjy 0
Trung Quốc zho 105
Tương hsn 0
Tổng số

2636


Từ loại theo số mục từ[sửa]

Từ loại Bản mẫu Số mục từ
Danh từ {{-noun-}} 125448
 • Danh từ riêng {{-pr-noun-}} 1782
 • Địa danh {{-place-}} 3555
Đại từ {{-pronoun-}} 263
Động từ {{-verb-}} 39973
 • Ngoại động từ {{-tr-verb-}} 12306
 • Nội động từ {{-intr-verb-}} 4805
 • Trợ động từ {{-aux-verb-}} 22
Giới từ {{-prep-}} 384
Liên từ {{-conj-}} 195
Phó từ, trạng từ {{-adv-}} 8947
Phụ tố
 • Hậu tố {{-suffix-}} 41
 • Tiền tố {{-prefix-}} 215
Số từ {{-num-}} 247
Thán từ {{-interj-}} 618
Tính từ {{-adj-}} 49907
 • Mạo từ {{-article-}} 18
 • Tính từ riêng {{-pr-adj-}} 36
Từ viết tắt {{-abbr-}} 589
Chưa xếp {{-dfn-}}
{{-see-}}
2

Phiên bản ngôn ngữ theo tổng số mục từ[sửa]

Xem thống kê hiện thời tại m:Wiktionary#List of Wiktionaries.

Người dùng theo số sửa đổi[sửa]

Xem trang này.

Thống kê trước đây[sửa]

Khác[sửa]

Xem thêm[sửa]