Bước tới nội dung

Wiktionary:Thống kê/2006/11

Từ điển mở Wiktionary

Thống kê của Laurent Bouvier vào thứ bảy, ngày 11 tháng 11 năm 2006:

Ngôn ngữCỡSố mục từChưa phân loạiDanh từTính từĐộng từPhó từDanh từ riêngHìnhĐoạn âmPhiên thiếtPhồn thểPhương ngữWikipediaViết tắtThán từGiới từHậu tốSố từĐại từChưa phân loạiTiền tốPhó từNgoại động từTừ ghépChia động từChia động từNội động từDanh từ riêngThành ngữSơ khaiViết tắtNômcmavoMạo từRút gọnThành ngữ
Tiếng Anh226495989495462928248331238451681927801552375178881384324916722111
Tiếng Pháp148102524388929821111496800143349789231105531570
Tiếng Nga9143009356801498973981127495714530651
Tiếng Việt104461132846775313673576669445259911642149293831624193966281815201
Tiếng Na Uy3632975103056463170121941994314223961623310
Tiếng Hà Lan10392029116658543221118911501
Tiếng Ido181881069411120
Tiếng Na Uy (Nynorsk)20629643811861510
Tiếng Hà Lan10536252011218111110
Tiếng Quan Thoại609518141211101
Tiếng Đức18307211321
Tiếng Tây Ban Nha220863411210
Tiếng Trung Quốc570511120
Tiếng Latinh4034210
Quốc tế ngữ6883110
Tiếng Phần Lan13273310
Tiếng Na Uy (Bokmål)1338321110
Tiếng Thụy Điển7273310
Tiếng Nhật949330
Tiếng Đan Mạch1762110
Tiếng Afrikaans476220
Tiếng Ý87421110
Tiếng Quảng Đông6121101
Tiếng Lojban128101
Tiếng Tupi58110
Tiếng Basque46110
Tiếng Catalan92110
Tiếng Ba Tư132110
Tiếng Shona118110
Tiếng Tây Frisia12810
Tiếng Do Thái190110
Tiếng Hindi329110
Tiếng Napoli92110
Tiếng Kurd120110
Tiếng Bổ trợ Quốc tế1295110
Tiếng Ả Rập429110
Tiếng Bồ Đào Nha171110
Tiếng Rumani92110
Tổng số6217792322122612209673644884538488845845533940166716421492143893841038327314413211366522420181599843221114