Winter
Giao diện
Xem thêm: winter
Tiếng Bayern
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Danh từ
[sửa]Winter
Xem thêm
[sửa]Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại winder, winter, từ tiếng Đức cao địa cổ wintar, từ tiếng German Tây nguyên thủy *wintru, từ tiếng German nguyên thủy *wintruz. So sánh tiếng Hà Lan winter, tiếng Anh winter, tiếng Đan Mạch vinter.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Winter
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- Frostwinter
- Hungerwinter
- Jahrhundertwinter
- Kältewinter
- Kriegswinter
- Mittwinter
- Schneewinter
- Spätwinter
- Winterabend
- Winteranfang
- Winterbiene
- Winterende
- Winterferien
- Winterfest
- Winterjacke
- Winterkälte
- Winterkleid
- Winterkleidung
- Winterluft
- Wintermantel
- Wintermonat
- Wintermütze
- Winterpullover
- Winterreifen
- Winterruhe
- Wintersachen
- Winterschal
- Winterschlaf
- Winterschuh
- Wintersturm
- Winterurlaub
- Wintervergnügen
- Wintervogel
- Winterweizen
- Winterwetter
- Winterzauber
- Winterzeit
Xem thêm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Winter gđ hoặc gc (danh từ riêng, tên họ, sinh cách ở giống đực Winters hoặc (với một mạo từ) Winter, sinh cách ở giống cái Winter, số nhiều Winters hoặc Winter)
- Tên một họ
Biến cách
[sửa]Biến cách của Winter [giống đực // giống cái, surname]
| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | |||||||
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | (ein) | (der) | Winter | (eine) | (die) | Winter | (die) | Winters, Winter |
| sinh cách | (eines) | (des) | Winters, Winter1 | (einer) | (der) | Winter | (der) | Winters, Winter |
| dữ cách | (einem) | (dem) | Winter | (einer) | (der) | Winter | (den) | Winters, Winter |
| đối cách | (einen) | (den) | Winter | (eine) | (die) | Winter | (die) | Winters, Winter |
1Với một mạo từ.
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Winter” trong Deutsches Wörterbuch von Jacob und Wilhelm Grimm, 16 vols., Leipzig 1854–1961.
- Friedrich Kluge (1883) “Winter”, trong John Francis Davis (dịch), Từ điển từ nguyên tiếng Đức (bằng tiếng Anh), xuất bản 1891
Winter trên Wikipedia tiếng Đức.
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Winter gđ đv (giống cái tương đương Winterová)
- Tên một male họ từ tiếng Đức
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Winter”, trong Příjmení.cz (bằng tiếng Séc)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bayern
- Danh từ tiếng Bayern
- Tiếng Bayern Lower Austrian
- bar:Mùa
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ riêng tiếng Đức
- Họ tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ riêng tiếng Séc
- Họ tiếng Séc
- Họ tiếng Séc male
- giống đực động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực động vật nouns tiếng Séc
