Bước tới nội dung

Winter

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: winter

Tiếng Bayern

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Winter

  1. (Lower Austria) Mùa đông.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Đức

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Đức cao địa trung đại winder, winter, từ tiếng Đức cao địa cổ wintar, từ tiếng German Tây nguyên thủy *wintru, từ tiếng German nguyên thủy *wintruz. So sánh tiếng Hà Lan winter, tiếng Anh winter, tiếng Đan Mạch vinter.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Winter

  1. Mùa đông.

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]
 Winter (Familienname) trên Wikipedia tiếng Đức 

Winter  hoặc gc (danh từ riêng, tên họ, sinh cách ở giống đực Winters hoặc (với một mạo từ) Winter, sinh cách ở giống cái Winter, số nhiều Winters hoặc Winter)

  1. Tên một họ

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Winter”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
  • Winter” in Duden online

Tiếng Séc

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Winter  đv (giống cái tương đương Winterová)

  1. Tên một male họ từ tiếng Đức

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Winter”, trong Příjmení.cz (bằng tiếng Séc)