aérodrome

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /a.e.ʁɔd.ʁɔm/

Danh từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Số ít aérodrome
/a.e.ʁɔd.ʁɔm/
aérodromes
/a.e.ʁɔd.ʁɔm/
Số nhiều aérodrome
/a.e.ʁɔd.ʁɔm/
aérodromes
/a.e.ʁɔd.ʁɔm/

aérodrome /a.e.ʁɔd.ʁɔm/

  1. Sân bay.
    Aérodrome de campagne — sân bay dã chiến
    Aérodrome de départ — sân bay xuất phát
    Aérodrome de destination — sân bay đến
    Aérodrome souterrain — sân bay ngầm
    Aérodrome supplémentaire — sân bay phụ
    Aérodrome de transit — sân bay quá cảnh

Tham khảo[sửa]