aéroport

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực aéroport
/a.e.ʁɔ.pɔʁ/
aéroports
/a.e.ʁɔ.pɔʁ/
Giống cái aéroport
/a.e.ʁɔ.pɔʁ/
aéroports
/a.e.ʁɔ.pɔʁ/

aéroport /a.e.ʁɔ.pɔʁ/

  1. Phi cảng.

Tham khảo[sửa]