Bước tới nội dung

a revêr

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Franco-Provençal[sửa]

Danh từ[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "Savoyard" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA(ghi chú): /arˈvi/
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "Bressan" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA(ghi chú): /a.rɛˈvɑ/

Thán từ[sửa]

a revêr

  1. Tạm biệt.