abâtardissement
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /a.ba.taʁ.dis.mɑ̃/ ~ /a.bɑ.taʁ.dis.mɑ̃/
Âm thanh (Vosges): (tập tin) Âm thanh (Vosges): (tập tin) - Vần: -ɑ̃
- Từ đồng âm: abâtardissements
Danh từ
[sửa]abâtardissement gđ (số nhiều abâtardissements)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “abâtardissement”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “abâtardissement”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012