Bước tới nội dung

abâtardissement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ abâtardir + -iss- + -ment.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

abâtardissement  (số nhiều abâtardissements)

  1. Sự thoái hóa; sự suy vi.

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]