abaissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bɛ.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abaissant /a.bɛ.sɑ̃/ |
abaissant /a.bɛ.sɑ̃/ |
| Giống cái | abaissant /a.bɛ.sɑ̃/ |
abaissant /a.bɛ.sɑ̃/ |
abaissant /a.bɛ.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abaissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)