Bước tới nội dung

abat-jour

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.ba.ʒuʁ/

Danh từ

[sửa]

abat-jour /a.ba.ʒuʁ/

  1. Chao đèn.
  2. Cái che mắt (cho khỏi chói).
    Les abat-jour sont souvent en forme de cône et sont faits de papier, d’étoffe, de verre opaque ou de porcelaine — các bộ chao đèn thường có dạng hình chóp và được làm bằng giấy, vải, thủy tinh đục, hoặc gốm sứ.
    en abat-jour — sụp xuống
    Porter un chapeau en abat-jour — đội mũ sụp xuống.

Tham khảo

[sửa]